nhãn trường

Học thuật
Thân thiện
nhãn trường

Một người đứng trên đồi cao, nhìn ra nhãn trường rộng lớn phía trước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phạm vi mắt có thể nhìn thấy được: "nhãn trường" chỉ không gian, khoảng cách hoặc khu vực nằm trong tầm nhìn của mắt người khi đứngmột vị trí nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Từ đỉnh đồi, nhãn trường của chúng tôi mở rộng ra cả một cánh đồng lúa bát ngát. (Từ đỉnh đồi, tầm nhìn của chúng tôi mở rộng ra cả một cánh đồng lúa bát ngát.)
    • Căn phòng nhỏ hẹp khiến nhãn trường bị giới hạn, tạo cảm giác bách. (Căn phòng nhỏ hẹp khiến tầm nhìn bị giới hạn, tạo cảm giác bách.)
    • Người lái xe luôn phải quan sát trong nhãn trường của mình để đảm bảo an toàn. (Người lái xe luôn phải quan sát trong tầm mắt của mình để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mở rộng nhãn trường": làm cho tầm nhìn xa hơn, rộng hơn, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc mở mang kiến thức, tầm hiểu biết.

    • Đi du lịch nhiều nơi giúp anh ấy mở rộng nhãn trường. (Đi du lịch nhiều nơi giúp anh ấy mở rộng tầm mắt.)
  • "Nằm ngoài nhãn trường": ở vị trí không thể nhìn thấy được.

    • Chiếc chìa khóa rơi nằm ngoài nhãn trường của tôi, phải mất một lúc mới tìm thấy. (Chiếc chìa khóa rơivị trí ngoài tầm mắt của tôi, phải mất một lúc mới tìm thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Tầm mắt (danh từ): từ gần nghĩa, chỉ phạm vi nhìn thấy của mắt.

    • Anh đứng trên cao để tầm mắt bao quát. (Anh đứng trên cao để tầm nhìn bao quát.)
  • Tầm nhìn (danh từ): khả năng nhìn xa, phạm vi quan sát; thường mang tính khái quát có thể dùng trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng (như tầm nhìn chiến lược).

    • Công ty cần tầm nhìn dài hạn để phát triển bền vững. (Công ty cần tầm nhìn dài hạn để phát triển bền vững.)
Từ đồng nghĩa
  • Tầm quan sát: phạm vi có thể quan sát được.
  • Thị trường (trong một số ngữ cảnh cụ thể, nhưng cần thận trọng từ này thường chỉ thị trường kinh tế).
Lưu ý về từ đồng âm
  • "Nhãn" trong "nhãn trường" có nghĩa là "mắt" (từ Hán Việt), khác với từ "nhãn" chỉ loại cây/quả (cây nhãn, quả nhãn).
  • "Trường" trong "nhãn trường" có nghĩa là "phạm vi, khu vực", khác với "trường" chỉ nơi học tập (trường học) hoặc cánh đồng (điền trường).
nhãn trường

Một người đứng trên đồi cao, nhìn ra nhãn trường rộng lớn phía trước.

  1. Phạm vi con mắt trông thấy được.